TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhenium

UK/ˈɹiːniəm/ US/ˈɹiːniəm/ giọng máy của trình duyệt

rhenium nghĩa là reni.

Nghĩa của rhenium

Danh từ

  1. Reni.

Dạng từ của rhenium

Số nhiềurheniums

Họ từ của rhenium

Câu hỏi thường gặp

rhenium nghĩa là gì?

rhenium (danh từ) nghĩa là reni.

rhenium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhenium: giọng Anh (UK) /ˈɹiːniəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːniəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.