rhenium
UK/ˈɹiːniəm/
US/ˈɹiːniəm/
giọng máy của trình duyệt
rhenium nghĩa là reni.
Nghĩa của rhenium
Danh từ
- Reni.
Dạng từ của rhenium
| Số nhiều | rheniums |
Họ từ của rhenium
Câu hỏi thường gặp
rhenium nghĩa là gì?
rhenium (danh từ) nghĩa là reni.
rhenium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhenium: giọng Anh (UK) /ˈɹiːniəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːniəm/.