TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rheology

UK/ɹiːˈɒlədʒi/ US/ɹiːˈɒlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

rheology nghĩa là lưu biến học.

Nghĩa của rheology

Danh từ

  1. Lưu biến học.

Dạng từ của rheology

Số nhiềurheologies

Câu hỏi thường gặp

rheology nghĩa là gì?

rheology (danh từ) nghĩa là lưu biến học.

rheology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rheology: giọng Anh (UK) /ɹiːˈɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈɒlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.