rheology
UK/ɹiːˈɒlədʒi/
US/ɹiːˈɒlədʒi/
giọng máy của trình duyệt
rheology nghĩa là lưu biến học.
Nghĩa của rheology
Danh từ
- Lưu biến học.
Dạng từ của rheology
| Số nhiều | rheologies |
Câu hỏi thường gặp
rheology nghĩa là gì?
rheology (danh từ) nghĩa là lưu biến học.
rheology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rheology: giọng Anh (UK) /ɹiːˈɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈɒlədʒi/.