TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rheobase

giọng máy của trình duyệt

rheobase nghĩa là ngưỡng cơ sở, ngưỡng dòng điện.

Nghĩa của rheobase

Danh từ

  1. Sinh vật học Ngưỡng cơ sở; ngưỡng dòng điện.

Dạng từ của rheobase

Số nhiềurheobases

Câu hỏi thường gặp

rheobase nghĩa là gì?

rheobase (danh từ) nghĩa là ngưỡng cơ sở, ngưỡng dòng điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.