rheometer
US/ri.ˈɑː.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
rheometer nghĩa là cái đo lực tốc.
Nghĩa của rheometer
Danh từ
- Cái đo lực tốc.
Dạng từ của rheometer
| Số nhiều | rheometers |
Họ từ của rheometer
Câu hỏi thường gặp
rheometer nghĩa là gì?
rheometer (danh từ) nghĩa là cái đo lực tốc.
rheometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rheometer: giọng Mỹ (US) /ri.ˈɑː.mə.tɜː/.