TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rheometer

US/ri.ˈɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

rheometer nghĩa là cái đo lực tốc.

Nghĩa của rheometer

Danh từ

  1. Cái đo lực tốc.

Dạng từ của rheometer

Số nhiềurheometers

Họ từ của rheometer

Câu hỏi thường gặp

rheometer nghĩa là gì?

rheometer (danh từ) nghĩa là cái đo lực tốc.

rheometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rheometer: giọng Mỹ (US) /ri.ˈɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.