rhinoscopy
US/rɑɪ.ˈnɑːs.kə.pi/
giọng máy của trình duyệt
rhinoscopy nghĩa là phép soi mũi.
Nghĩa của rhinoscopy
Danh từ
- Y học Phép soi mũi.
Dạng từ của rhinoscopy
| Số nhiều | rhinoscopies |
Câu hỏi thường gặp
rhinoscopy nghĩa là gì?
rhinoscopy (danh từ) nghĩa là phép soi mũi.
rhinoscopy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhinoscopy: giọng Mỹ (US) /rɑɪ.ˈnɑːs.kə.pi/.