TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhizobial

giọng máy của trình duyệt

rhizobial nghĩa là Do vi khuẩn nốt rễ tạo nên.

Nghĩa của rhizobial

Tính từ

  1. Do vi khuẩn nốt rễ tạo nên.

Dạng từ của rhizobial

So sánh hơnmore rhizobial
So sánh nhấtmost rhizobial

Câu hỏi thường gặp

rhizobial nghĩa là gì?

rhizobial (tính từ) nghĩa là Do vi khuẩn nốt rễ tạo nên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.