TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhizobium

US/rɑɪ.ˈzoʊ.bi.əm/ giọng máy của trình duyệt

rhizobium nghĩa là vi khuẩn nốt rễ.

Nghĩa của rhizobium

Danh từ

  1. Vi khuẩn nốt rễ.

Dạng từ của rhizobium

Số nhiềurhizobia

Câu hỏi thường gặp

rhizobium nghĩa là gì?

rhizobium (danh từ) nghĩa là vi khuẩn nốt rễ.

rhizobium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhizobium: giọng Mỹ (US) /rɑɪ.ˈzoʊ.bi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.