rhizoid
UK/ˈɹaɪ.zɔɪd/
US/ˈɹaɪ.zɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
rhizoid nghĩa là rễ giả.
Nghĩa của rhizoid
Danh từ
- Thực vật học Rễ giả.
Dạng từ của rhizoid
| Số nhiều | rhizoids |
| So sánh hơn | more rhizoid |
| So sánh nhất | most rhizoid |
Câu hỏi thường gặp
rhizoid nghĩa là gì?
rhizoid (danh từ) nghĩa là rễ giả.
rhizoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhizoid: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪ.zɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪ.zɔɪd/.