rhodonite
US/ˈroʊ.dᵊn.ˌɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
rhodonite nghĩa là rođonit.
Nghĩa của rhodonite
Danh từ
- Khoáng chất Rođonit.
Dạng từ của rhodonite
| Số nhiều | rhodonites |
Câu hỏi thường gặp
rhodonite nghĩa là gì?
rhodonite (danh từ) nghĩa là rođonit.
rhodonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhodonite: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.dᵊn.ˌɑɪt/.