TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhodonite

US/ˈroʊ.dᵊn.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

rhodonite nghĩa là rođonit.

Nghĩa của rhodonite

Danh từ

  1. Khoáng chất Rođonit.

Dạng từ của rhodonite

Số nhiềurhodonites

Câu hỏi thường gặp

rhodonite nghĩa là gì?

rhodonite (danh từ) nghĩa là rođonit.

rhodonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhodonite: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.dᵊn.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.