rhododendron
US/ɹoʊdəˈdɛndɹən/ giọng máy của trình duyệt
rhododendron nghĩa là giống cây đỗ quyên.
Nghĩa của rhododendron
Danh từ
- Thực vật học Giống cây đỗ quyên.
Dạng từ của rhododendron
| Số nhiều | rhododendrons |
Họ từ của rhododendron
Câu hỏi thường gặp
rhododendron nghĩa là gì?
rhododendron (danh từ) nghĩa là giống cây đỗ quyên.
rhododendron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhododendron: giọng Mỹ (US) /ɹoʊdəˈdɛndɹən/.