TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhododendron

US/ɹoʊdəˈdɛndɹən/ giọng máy của trình duyệt

rhododendron nghĩa là giống cây đỗ quyên.

Nghĩa của rhododendron

Danh từ

  1. Thực vật học Giống cây đỗ quyên.

Dạng từ của rhododendron

Số nhiềurhododendrons

Họ từ của rhododendron

Câu hỏi thường gặp

rhododendron nghĩa là gì?

rhododendron (danh từ) nghĩa là giống cây đỗ quyên.

rhododendron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhododendron: giọng Mỹ (US) /ɹoʊdəˈdɛndɹən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.