rhythmize
giọng máy của trình duyệt
rhythmize nghĩa là Xem rhythmise.
Nghĩa của rhythmize
Động từ
- Xem rhythmise
Dạng từ của rhythmize
| Ngôi thứ ba số ít | rhythmizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rhythmizing |
| Quá khứ phân từ | rhythmized |
| Quá khứ | rhythmized |
Câu hỏi thường gặp
rhythmize nghĩa là gì?
rhythmize (động từ) nghĩa là Xem rhythmise.