TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ribband

UK/ˈɹɪbˌbænd/ US/ˈɹɪbˌbænd/ giọng máy của trình duyệt

ribband nghĩa là thanh nẹp.

Nghĩa của ribband

Danh từ

  1. Thanh nẹp (dùng đóng tàu).

Dạng từ của ribband

Số nhiềuribbands

Câu hỏi thường gặp

ribband nghĩa là gì?

ribband (danh từ) nghĩa là thanh nẹp.

ribband phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ribband: giọng Anh (UK) /ˈɹɪbˌbænd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪbˌbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.