riboflavin
UK/ˌraɪboʊˈfleɪvɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌraɪboʊˈfleɪvɪn/ giọng máy của trình duyệt
riboflavin nghĩa là Vitamin B 2 (có trong thịt, cá, sữa, rau xanh giúp cho sự phát triển của con người).
Nghĩa của riboflavin
Danh từ
- Vitamin B 2 (có trong thịt, cá, sữa, rau xanh giúp cho sự phát triển của con người).
Dạng từ của riboflavin
| Số nhiều | riboflavins |
Câu hỏi thường gặp
riboflavin nghĩa là gì?
riboflavin (danh từ) nghĩa là Vitamin B 2 (có trong thịt, cá, sữa, rau xanh giúp cho sự phát triển của con người).
riboflavin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riboflavin: giọng Anh (UK) /ˌraɪboʊˈfleɪvɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌraɪboʊˈfleɪvɪn/.