TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ribosome

UK/ˈɹaɪbəˌsəʊm/ US/ˈɹaɪbəˌsoʊm/ giọng máy của trình duyệt

ribosome nghĩa là ribôxôm.

Nghĩa của ribosome

Danh từ

  1. Ribôxôm.

Dạng từ của ribosome

Số nhiềuribosomes

Câu hỏi thường gặp

ribosome nghĩa là gì?

ribosome (danh từ) nghĩa là ribôxôm.

ribosome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ribosome: giọng Anh (UK) /ˈɹaɪbəˌsəʊm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪbəˌsoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.