rice
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹaɪs/
US/ɹaɪs/
giọng máy của trình duyệt
rice nghĩa là lúa, gạo, cây lúa.
Nghĩa của rice
Danh từ
- Lúa; gạo; cơm.
- rough ricelúa chưa xay
- husked ricelúa xay rồi
- ground ricebột gạo
- Cây lúa.
- summer ricelúa chiêm
- winter ricelúa mùa
Dạng từ của rice
| Số nhiều | rices |
| Ngôi thứ ba số ít | rices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ricing |
| Quá khứ phân từ | riced |
| Quá khứ | riced |
Họ từ của rice
Cụm từ, thành ngữ với rice
- rice cooker — Nồi cơm điện.
- rice cracker — Bánh gạo.
- rice flour — Bột gạo.
- rice hull — Trấu.
- rice paddy herb — Ngò ôm.
- rice rat — Chuột gạo.
- rice vinegar — Gạo dấm.
Câu ví dụ với rice
- I don't want to eat cooked rice. tôi không muốn ăn cơm.
- I usually eat rice with chopsticks. Tôi thường ăn cơm bằng đũa.
- This rice is contaminated by arsenic. Gạo này đã bị nhiễm độc asen.
- Do you eat rice every day? Bạn có ăn cơm hằng ngày không?
- Do not eat rice with bread. Đừng ăn cơm với bánh mì.
- She likes to eat fried rice for dinner. Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.
- We usually eat rice with chopsticks. Chúng tôi thường ăn cơm bằng đũa.
- The rice crop was harvested. Lúa đã được thu hoạch.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rice nghĩa là gì?
rice (danh từ) nghĩa là lúa, gạo, cây lúa.
rice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rice: giọng Anh (UK) /ɹaɪs/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪs/.