rice cooker
giọng máy của trình duyệt
rice cooker nghĩa là nồi cơm điện.
Nghĩa của rice cooker
Danh từ
- Nồi cơm điện.
Dạng từ của rice cooker
| Số nhiều | rice cookers |
Câu hỏi thường gặp
rice cooker nghĩa là gì?
rice cooker (danh từ) nghĩa là nồi cơm điện.