TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rice-field

US/ˈrɑɪs.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

rice-field nghĩa là bông lúa.

Nghĩa của rice-field

Danh từ

  1. Bông lúa.

Câu hỏi thường gặp

rice-field nghĩa là gì?

rice-field (danh từ) nghĩa là bông lúa.

rice-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rice-field: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪs.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.