TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rice-pudding

US/ˈrɑɪs.ˈpʊ.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

rice-pudding nghĩa là puđinh gạo.

Nghĩa của rice-pudding

Danh từ

  1. Puđinh gạo.

Dạng từ của rice-pudding

Số nhiềurice puddings

Câu hỏi thường gặp

rice-pudding nghĩa là gì?

rice-pudding (danh từ) nghĩa là puđinh gạo.

rice-pudding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rice-pudding: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪs.ˈpʊ.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.