TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rice rat

giọng máy của trình duyệt

rice rat nghĩa là chuột gạo, chuột gạo đồng lầy.

Nghĩa của rice rat

Danh từ

  1. Chuột gạo.
  2. Chuột gạo đồng lầy.

Dạng từ của rice rat

Số nhiềurice rats

Câu hỏi thường gặp

rice rat nghĩa là gì?

rice rat (danh từ) nghĩa là chuột gạo, chuột gạo đồng lầy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.