TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rickettsiae

giọng máy của trình duyệt

rickettsiae nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của rickettsiae

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem rickettsia

Câu hỏi thường gặp

rickettsiae nghĩa là gì?

rickettsiae (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.