TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ride out

giọng máy của trình duyệt

ride out nghĩa là vượt qua được.

Nghĩa của ride out

Cụm động từ

  1. Vượt qua được.
    • to ride out the stormvượt qua được bâo tố (tàu thuỷ); (nghĩa bóng) vượt qua được lúc khó khăn gay go

Dạng từ của ride out

Ngôi thứ ba số ítrides out
Hiện tại phân từ (-ing)riding out
Quá khứrode out
Quá khứ phân từridden out

Câu hỏi thường gặp

ride out nghĩa là gì?

ride out (cụm động từ) nghĩa là vượt qua được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.