TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ride down

US/ˈɹaɪd daʊn/ giọng máy của trình duyệt

ride down nghĩa là giẫm đạp lên, đè chết.

Nghĩa của ride down

Cụm động từ

  1. Phi ngựa đuổi kịp và vượt được (ai).
  2. Giẫm đạp lên (dưới chân ngựa), đè chết.

Dạng từ của ride down

Ngôi thứ ba số ítrides down
Hiện tại phân từ (-ing)riding down
Quá khứrode down
Quá khứ phân từridden down

Câu hỏi thường gặp

ride down nghĩa là gì?

ride down (cụm động từ) nghĩa là giẫm đạp lên, đè chết.

ride down phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ride down: giọng Mỹ (US) /ˈɹaɪd daʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.