TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ridel

giọng máy của trình duyệt

ridel nghĩa là màn.

Nghĩa của ridel

Danh từ

  1. Tôn giáo Màn (bàn thờ).

Câu hỏi thường gặp

ridel nghĩa là gì?

ridel (danh từ) nghĩa là màn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.