riding-habit
US/ˈrɑɪ.diɳ.ˈhæ.bət/
giọng máy của trình duyệt
riding-habit nghĩa là Bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà).
Nghĩa của riding-habit
Danh từ
- Bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà).
Dạng từ của riding-habit
| Số nhiều | riding habits |
Câu hỏi thường gặp
riding-habit nghĩa là gì?
riding-habit (danh từ) nghĩa là Bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà).
riding-habit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riding-habit: giọng Mỹ (US) /ˈrɑɪ.diɳ.ˈhæ.bət/.