TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riel

US/ri.ˈɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

riel nghĩa là đồng riên của campuchia.

Nghĩa của riel

Danh từ

  1. Đồng riên của Campuchia.

Dạng từ của riel

Số nhiềuriels

Câu hỏi thường gặp

riel nghĩa là gì?

riel (danh từ) nghĩa là đồng riên của campuchia.

riel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riel: giọng Mỹ (US) /ri.ˈɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.