TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riffle

UK/ˈɹɪfəl/ US/ˈɹɪfəl/ giọng máy của trình duyệt

riffle nghĩa là máng đãi.

Nghĩa của riffle

Danh từ

  1. Máng đãi (để đãi vàng).

Dạng từ của riffle

Số nhiềuriffles
Ngôi thứ ba số ítriffles
Hiện tại phân từ (-ing)riffling
Quá khứ phân từriffled
Quá khứriffled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riffle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

riffle nghĩa là gì?

riffle (danh từ) nghĩa là máng đãi.

riffle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riffle: giọng Anh (UK) /ˈɹɪfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪfəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.