TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rigid constitution

giọng máy của trình duyệt

rigid constitution nghĩa là hiến pháp cứng.

Nghĩa của rigid constitution

Danh từ

  1. Hiến pháp cứng.

Câu hỏi thường gặp

rigid constitution nghĩa là gì?

rigid constitution (danh từ) nghĩa là hiến pháp cứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.