TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rillet

UK/ˈɹɪlɪt/ US/ˈɹɪlɪt/ giọng máy của trình duyệt

rillet nghĩa là dòng suối nhỏ.

Nghĩa của rillet

Danh từ

  1. Dòng suối nhỏ.

Dạng từ của rillet

Số nhiềurillets

Câu hỏi thường gặp

rillet nghĩa là gì?

rillet (danh từ) nghĩa là dòng suối nhỏ.

rillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rillet: giọng Anh (UK) /ˈɹɪlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.