TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rilling

US/ˈrɪ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

rilling nghĩa là sự đào xiên chéo.

Nghĩa của rilling

Danh từ

  1. Sự đào xiên chéo.

Câu hỏi thường gặp

rilling nghĩa là gì?

rilling (danh từ) nghĩa là sự đào xiên chéo.

rilling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rilling: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.