TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring-bolt

US/ˈrɪŋ.ˈboʊlt/ giọng máy của trình duyệt

ring-bolt nghĩa là chốt có vòng.

Nghĩa của ring-bolt

Danh từ

  1. Hàng hải Chốt có vòng (để buộc dây).

Câu hỏi thường gặp

ring-bolt nghĩa là gì?

ring-bolt (danh từ) nghĩa là chốt có vòng.

ring-bolt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring-bolt: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈboʊlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.