TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring-canal

US/ˈrɪŋ.kə.ˈnæl/ giọng máy của trình duyệt

ring-canal nghĩa là rãnh vòng.

Nghĩa của ring-canal

Danh từ

  1. Rãnh vòng.

Câu hỏi thường gặp

ring-canal nghĩa là gì?

ring-canal (danh từ) nghĩa là rãnh vòng.

ring-canal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring-canal: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.kə.ˈnæl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.