TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring-case

US/ˈrɪŋ.ˈkeɪs/ giọng máy của trình duyệt

ring-case nghĩa là hộp đựng nhẫn.

Nghĩa của ring-case

Danh từ

  1. Hộp đựng nhẫn.

Câu hỏi thường gặp

ring-case nghĩa là gì?

ring-case (danh từ) nghĩa là hộp đựng nhẫn.

ring-case phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring-case: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈkeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.