ring off
giọng máy của trình duyệt
ring off nghĩa là mắc ống nói lên.
Nghĩa của ring off
Cụm động từ
- Ngừng nói chuyện bằng điện thoại; mắc ống nói lên.
Dạng từ của ring off
| Ngôi thứ ba số ít | rings off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ringing off |
| Quá khứ | rang off |
| Quá khứ phân từ | rung off |
Câu hỏi thường gặp
ring off nghĩa là gì?
ring off (cụm động từ) nghĩa là mắc ống nói lên.