TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rinsing

UK/ˈɹɪnsɪŋ/ US/ˈɹɪnsɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

rinsing nghĩa là rửa.

Nghĩa của rinsing

Danh từ

  1. Sự rửa/súc/giũ (quần áo).
  2. Số nhiều Nước thải sau khi súc, rửa.

Dạng từ của rinsing

Số nhiềurinsings

Câu hỏi thường gặp

rinsing nghĩa là gì?

rinsing (danh từ) nghĩa là rửa.

rinsing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rinsing: giọng Anh (UK) /ˈɹɪnsɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪnsɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.