TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rise with the lark

giọng máy của trình duyệt

rise with the lark nghĩa là dậy sớm.

Nghĩa của rise with the lark

Cụm động từ

  1. Dậy sớm.

Dạng từ của rise with the lark

Ngôi thứ ba số ítrises with the lark
Hiện tại phân từ (-ing)rising with the lark
Quá khứrose with the lark
Quá khứ phân từrisen with the lark

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rise with the lark

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rise with the lark nghĩa là gì?

rise with the lark (cụm động từ) nghĩa là dậy sớm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.