TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

risk premium

US/ ˈpri.mi.əm/ giọng máy của trình duyệt

risk premium nghĩa là phí rủi ro.

Nghĩa của risk premium

Danh từ

  1. Kinh tế học Tiền bù cho rủi ro, phí rủi ro.

Dạng từ của risk premium

Số nhiềurisk premiums

Câu hỏi thường gặp

risk premium nghĩa là gì?

risk premium (danh từ) nghĩa là phí rủi ro.

risk premium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risk premium: giọng Mỹ (US) / ˈpri.mi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.