TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

river-crab

US/ˈrɪ.vɜː.ˈkræb/ giọng máy của trình duyệt

river-crab nghĩa là cua sông.

Nghĩa của river-crab

Danh từ

  1. Cua sông.

Dạng từ của river-crab

Số nhiềuriver crabs

Câu hỏi thường gặp

river-crab nghĩa là gì?

river-crab (danh từ) nghĩa là cua sông.

river-crab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của river-crab: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.vɜː.ˈkræb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.