river-bottom
US/ˈrɪ.vɜː.ˈbɑː.təm/
giọng máy của trình duyệt
river-bottom nghĩa là đáy sông.
Nghĩa của river-bottom
Danh từ
- Đáy sông.
Dạng từ của river-bottom
| Số nhiều | river bottoms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với river-bottom
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
river-bottom nghĩa là gì?
river-bottom (danh từ) nghĩa là đáy sông.
river-bottom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của river-bottom: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.vɜː.ˈbɑː.təm/.