TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

river god

UK/ˈɹɪvə ˌɡɒd/ US/ˈɹɪvɚ ˌɡɑd/ giọng máy của trình duyệt

river god nghĩa là thần sông.

Nghĩa của river god

Danh từ

  1. Thần sông.

Dạng từ của river god

Số nhiềuriver gods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với river god

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

river god nghĩa là gì?

river god (danh từ) nghĩa là thần sông.

river god phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của river god: giọng Anh (UK) /ˈɹɪvə ˌɡɒd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪvɚ ˌɡɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.