river-valley
US/ˈrɪ.vɜː.ˈvæ.li/
giọng máy của trình duyệt
river-valley nghĩa là thung lũng sông.
Nghĩa của river-valley
Danh từ
- Thung lũng sông.
Dạng từ của river-valley
| Số nhiều | river valleys |
Câu hỏi thường gặp
river-valley nghĩa là gì?
river-valley (danh từ) nghĩa là thung lũng sông.
river-valley phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của river-valley: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.vɜː.ˈvæ.li/.