TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riverbank

UK/ˈɹɪv.əˌbæŋk/ US/ˈɹɪv.ɚˌbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

riverbank nghĩa là bờ sông.

Nghĩa của riverbank

Danh từ

  1. Bờ sông.

Dạng từ của riverbank

Số nhiềuriverbanks

Câu hỏi thường gặp

riverbank nghĩa là gì?

riverbank (danh từ) nghĩa là bờ sông.

riverbank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riverbank: giọng Anh (UK) /ˈɹɪv.əˌbæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪv.ɚˌbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.