riveting-machine
US/ˈrɪ.və.tiɳ.mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
riveting-machine nghĩa là máy tán đinh.
Nghĩa của riveting-machine
Danh từ
- Máy tán đinh.
Câu hỏi thường gặp
riveting-machine nghĩa là gì?
riveting-machine (danh từ) nghĩa là máy tán đinh.
riveting-machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riveting-machine: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.və.tiɳ.mə.ˈʃin/.