TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riveting-hammer

US/ˈrɪ.və.tiɳ.ˈhæ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

riveting-hammer nghĩa là búa tán đinh.

Nghĩa của riveting-hammer

Danh từ

  1. Búa tán đinh.

Câu hỏi thường gặp

riveting-hammer nghĩa là gì?

riveting-hammer (danh từ) nghĩa là búa tán đinh.

riveting-hammer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riveting-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.və.tiɳ.ˈhæ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.