TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

RNA

UK/ɑː(ɹ)ɛn eɪ/ giọng máy của trình duyệt US/ɑː(ɹ)ɛn eɪ/ giọng máy của trình duyệt

RNA nghĩa là Axit ribonucleic.

Nghĩa của RNA

Viết tắt

  1. Hóa Axit ribonucleic.

Câu hỏi thường gặp

RNA nghĩa là gì?

RNA (viết tắt) nghĩa là Axit ribonucleic.

RNA phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của RNA: giọng Anh (UK) /ɑː(ɹ)ɛn eɪ/, giọng Mỹ (US) /ɑː(ɹ)ɛn eɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.