TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roach

UK/ɹəʊtʃ/ US/ɹoʊt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

roach nghĩa là cá rutilut.

Nghĩa của roach

Danh từ

  1. Động vật học Cá rutilut (thuộc họ cá chép).
  2. Viết tắt Của cockroach.

Dạng từ của roach

Số nhiềuroaches
Ngôi thứ ba số ítroaches
Hiện tại phân từ (-ing)roaching
Quá khứ phân từroached
Quá khứroached

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roach

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với roach

  • as sound as a roach — Rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn.

Câu hỏi thường gặp

roach nghĩa là gì?

roach (danh từ) nghĩa là cá rutilut.

roach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roach: giọng Anh (UK) /ɹəʊtʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹoʊt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.