roach
UK/ɹəʊtʃ/
US/ɹoʊt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
roach nghĩa là cá rutilut.
Nghĩa của roach
Danh từ
- Động vật học Cá rutilut (thuộc họ cá chép).
- Viết tắt Của cockroach.
Dạng từ của roach
| Số nhiều | roaches |
| Ngôi thứ ba số ít | roaches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | roaching |
| Quá khứ phân từ | roached |
| Quá khứ | roached |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roach
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với roach
- as sound as a roach — Rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn.
Câu hỏi thường gặp
roach nghĩa là gì?
roach (danh từ) nghĩa là cá rutilut.
roach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roach: giọng Anh (UK) /ɹəʊtʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹoʊt͡ʃ/.