TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

road accident

giọng máy của trình duyệt

road accident nghĩa là tai nạn giao thông.

Nghĩa của road accident

Danh từ

  1. Tai nạn giao thông.

Dạng từ của road accident

Số nhiềuroad accidents

Câu hỏi thường gặp

road accident nghĩa là gì?

road accident (danh từ) nghĩa là tai nạn giao thông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.