TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roasting

UK/ˈɹəʊstɪŋ/ US/ˈɹoʊstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

roasting nghĩa là rất nóng.

Nghĩa của roasting

Tính từ

  1. Rất nóng.

Dạng từ của roasting

So sánh hơnmore roasting
So sánh nhấtmost roasting
Số nhiềuroastings

Câu hỏi thường gặp

roasting nghĩa là gì?

roasting (tính từ) nghĩa là rất nóng.

roasting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roasting: giọng Anh (UK) /ˈɹəʊstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.