TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rocaille

US/roʊ.ˈkɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

rocaille nghĩa là Sự trang trí bằng non bộ.

Nghĩa của rocaille

Danh từ

  1. Sự trang trí bằng non bộ.

Dạng từ của rocaille

Số nhiềurocailles

Câu hỏi thường gặp

rocaille nghĩa là gì?

rocaille (danh từ) nghĩa là Sự trang trí bằng non bộ.

rocaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocaille: giọng Mỹ (US) /roʊ.ˈkɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.