TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rocambole

UK/ˈɹɒkəmbəʊl/ US/ˈɹɒkəmbəʊl/ giọng máy của trình duyệt

rocambole nghĩa là tỏi tầm.

Nghĩa của rocambole

Danh từ

  1. Thực vật học Tỏi tầm (cây, củ).

Dạng từ của rocambole

Số nhiềurocamboles

Câu hỏi thường gặp

rocambole nghĩa là gì?

rocambole (danh từ) nghĩa là tỏi tầm.

rocambole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocambole: giọng Anh (UK) /ˈɹɒkəmbəʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɒkəmbəʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.