TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roentgen-equivalent

US/ˈrɛnt.ɡən..lənt/ giọng máy của trình duyệt

roentgen-equivalent nghĩa là đương lượng rơnghen.

Nghĩa của roentgen-equivalent

Danh từ

  1. Vật lý Đương lượng rơnghen.

Câu hỏi thường gặp

roentgen-equivalent nghĩa là gì?

roentgen-equivalent (danh từ) nghĩa là đương lượng rơnghen.

roentgen-equivalent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roentgen-equivalent: giọng Mỹ (US) /ˈrɛnt.ɡən..lənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.